Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR377
  • EUR213

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR256
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX974,CX588)

    • 2026/05/0205:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/02 15:30
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/05/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Manila⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Manila (Ninoy Aquino) Từ Fukuoka(FUK) EUR213~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR235
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX974,CX588)

    • 2026/05/0205:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/02 15:30
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX913)

    • 2026/05/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR256
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX974,CX588)

    • 2026/05/0205:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/02 15:30
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/05/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR235
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX974,CX588)

    • 2026/05/0205:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/02 15:30
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX939)

    • 2026/05/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 11h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR377
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR426)

    • 2026/05/0209:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/02 14:30
    • Fukuoka
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR425)

    • 2026/05/0915:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 18:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR235
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX588)

    • 2026/05/0220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/03 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/05/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR235
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX512)

    • 2026/05/0220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/03 (+1) 12:50
    • Fukuoka
    • 15h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX913)

    • 2026/05/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR213
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX588)

    • 2026/05/0220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/03 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX913)

    • 2026/05/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay