Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY3,193
  • CNY1,978

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,148
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX906,CX5694)

    • 2026/05/1810:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/18 19:40
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/23 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Manila⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Manila (Ninoy Aquino) Từ Fukuoka(FUK) CNY1,967~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,148
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX906,CX5694)

    • 2026/05/1810:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/18 19:40
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY1,978
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX512)

    • 2026/05/1820:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/19 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/23 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY1,978
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX512)

    • 2026/05/1820:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/19 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,593
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX906,CX5694)

    • 2026/05/1810:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/18 19:40
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX903)

    • 2026/05/2312:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/23 19:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY1,978
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX528)

    • 2026/05/1820:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 17h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/23 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY1,978
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX918,CX512)

    • 2026/05/1817:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/19 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 18h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/23 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY1,978
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX902,CX528)

    • 2026/05/1820:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 17h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/05/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay