Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR565
  • MYR1,014
  • MYR1,881

Lọc theo hãng hàng không

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR566
Còn lại :5.
  • Route 1

    AirAsia Philippines (Z2190)

    • 2026/05/2904:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/29 10:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    AirAsia Philippines (Z2191)

    • 2026/08/2311:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 14:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR981
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/05/2906:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/29 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/08/2319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR981
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/05/2912:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/29 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/08/2319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR981
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/05/2906:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/29 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/08/2313:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 18:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR981
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/05/2912:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/29 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/08/2313:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 18:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,027
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J2505,5J5062)

    • 2026/05/2921:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/30 (+1) 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/08/2319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,027
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J2505,5J5062)

    • 2026/05/2921:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/30 (+1) 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/08/2313:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 18:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,014
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J583,5J5064)

    • 2026/05/2923:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/05/30 (+1) 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 15m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/08/2319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/23 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay