Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Niigata(KIJ) Honolulu(HNL)

Điểm đi:Niigata(KIJ)

Điểm đến:Honolulu(HNL)

Honolulu(HNL) Niigata(KIJ)

Điểm đi:Honolulu(HNL)

Điểm đến:Niigata(KIJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,789,562
  • VND127,548,205

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,789,563
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE53)

    • 2026/04/0712:50
    • Niigata
    • 2026/04/07 10:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 16h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE54,KE2197)

    • 2026/04/1412:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 11:45
    • Niigata
    • 28h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Niigata⇔Honolulu Kiểm tra giá thấp nhất

Niigata Từ Honolulu(HNL) VND20,789,562~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,886,637
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7908,DL7939)

    • 2026/04/0712:50
    • Niigata
    • 2026/04/07 10:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 16h 45m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL7938,DL7901)

    • 2026/04/1412:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 11:45
    • Niigata
    • 28h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hawaiian Airlines 飛行機 最安値Hawaiian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,286,904
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2246,HA850)

    • 2026/04/0716:00
    • Niigata
    • 2026/04/07 09:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 12h 50m
  • Route 2

    Hawaiian Airlines (HA849,JL2241)

    • 2026/04/1414:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 08:15
    • Niigata
    • 23h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,526,597
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7908,DL7939)

    • 2026/04/0712:50
    • Niigata
    • 2026/04/07 10:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 16h 45m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL7938,KE2197)

    • 2026/04/1412:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 11:45
    • Niigata
    • 28h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hawaiian Airlines 飛行機 最安値Hawaiian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,286,904
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2246,HA850)

    • 2026/04/0716:00
    • Niigata
    • 2026/04/07 09:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 12h 50m
  • Route 2

    Hawaiian Airlines (HA849,NH1659)

    • 2026/04/1414:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 11:00
    • Niigata
    • 25h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,051,531
Còn lại :2.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2246,JL6408)

    • 2026/04/0716:00
    • Niigata
    • 2026/04/07 09:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 12h 50m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL799,JL2241)

    • 2026/04/1411:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 08:15
    • Niigata
    • 25h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Hawaiian Airlines 飛行機 最安値Hawaiian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,286,904
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2246,HA850)

    • 2026/04/0716:00
    • Niigata
    • 2026/04/07 09:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 12h 50m
  • Route 2

    Hawaiian Airlines (HA849,JL2243)

    • 2026/04/1414:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 11:40
    • Niigata
    • 26h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,917,222
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7908,DL7939)

    • 2026/04/0712:50
    • Niigata
    • 2026/04/07 10:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 16h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE54,KE2197)

    • 2026/04/1412:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/04/16 (+2) 11:45
    • Niigata
    • 28h 10m
Xem chi tiết chuyến bay