Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Honolulu(HNL)
Honolulu(HNL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT58,120
  • BDT132,611

Lọc theo hãng hàng không

ZIPAIR 飛行機 最安値ZIPAIR

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,121
  • Route 1

    ZIPAIR (ZG002)

    • 2026/05/2419:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/24 07:25
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    ZIPAIR (ZG001)

    • 2026/07/2909:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 13:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT121,415
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL180)

    • 2026/05/2421:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/24 10:32
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 37m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL181)

    • 2026/07/2916:40
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 8h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT131,919
  • Route 1

    Japan Airlines (JL72)

    • 2026/05/2421:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/24 10:20
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL785)

    • 2026/07/2913:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 16:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT131,061
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS864)

    • 2026/05/2420:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/24 08:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS831)

    • 2026/07/2916:00
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 19:25
    • Sân bay Haneda
    • 8h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT131,061
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS832)

    • 2026/05/2421:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/24 10:00
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS831)

    • 2026/07/2916:00
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 19:25
    • Sân bay Haneda
    • 8h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT131,061
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS864)

    • 2026/05/2420:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/24 08:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS863)

    • 2026/07/2913:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 8h 35m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT131,061
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS832)

    • 2026/05/2421:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/24 10:00
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS863)

    • 2026/07/2913:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 8h 35m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT135,248
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH184)

    • 2026/05/2420:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/24 08:30
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 7h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH183)

    • 2026/07/2911:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/07/30 (+1) 15:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay