Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR782
  • EUR792

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR783
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/10/1711:35
    • Naha
    • 2026/10/17 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX5820)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 10:55
    • Naha
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Kathmandu(KTM) EUR771~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR783
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/10/1711:35
    • Naha
    • 2026/10/17 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX5826)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 19:20
    • Naha
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR794
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,CX543,CX603)

    • 2026/10/1720:35
    • Naha
    • 2026/10/18 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 28h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX5820)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 10:55
    • Naha
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR823
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/10/1711:35
    • Naha
    • 2026/10/17 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX504,JL925)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 22:40
    • Naha
    • 20h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR823
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/10/1711:35
    • Naha
    • 2026/10/17 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,JL925)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 22:40
    • Naha
    • 20h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR794
  • Route 1

    Japan Airlines (JL920,CX543,CX603)

    • 2026/10/1719:35
    • Naha
    • 2026/10/18 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 29h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX5820)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 10:55
    • Naha
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR794
  • Route 1

    Japan Airlines (JL918,CX543,CX603)

    • 2026/10/1719:00
    • Naha
    • 2026/10/18 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 30h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX5820)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 10:55
    • Naha
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR794
  • Route 1

    Japan Airlines (JL916,CX543,CX603)

    • 2026/10/1717:55
    • Naha
    • 2026/10/18 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 31h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX5820)

    • 2026/11/1622:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/17 (+1) 10:55
    • Naha
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay