Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND25,585,556

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,932,750
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/06/0411:35
    • Naha
    • 2026/06/04 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX548,JL923)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 19:25
    • Naha
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Kathmandu(KTM) VND25,585,556~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,184,034
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/06/0411:35
    • Naha
    • 2026/06/04 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX526,JL925)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 22:30
    • Naha
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,184,034
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/06/0411:35
    • Naha
    • 2026/06/04 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX504,JL925)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 22:30
    • Naha
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,184,034
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/06/0411:35
    • Naha
    • 2026/06/04 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,JL925)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 22:30
    • Naha
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,932,750
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX603)

    • 2026/06/0411:35
    • Naha
    • 2026/06/04 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 13h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX548,JL925)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 22:30
    • Naha
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,334,274
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,CX509,CX603)

    • 2026/06/0420:35
    • Naha
    • 2026/06/05 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 28h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX548,JL923)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 19:25
    • Naha
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,585,558
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,CX509,CX603)

    • 2026/06/0420:35
    • Naha
    • 2026/06/05 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 28h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX526,JL925)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 22:30
    • Naha
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,585,558
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,CX509,CX603)

    • 2026/06/0420:35
    • Naha
    • 2026/06/05 (+1) 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 28h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX504,JL925)

    • 2026/07/1023:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/07/11 (+1) 22:30
    • Naha
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay