Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND21,927,084
  • VND13,425,740

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,425,741
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4508,CA437)

    • 2026/11/1115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA167)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,425,741
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4514,CA437)

    • 2026/11/1115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA167)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,091,063
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4508,CA437)

    • 2026/11/1115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA133)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,091,063
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4514,CA437)

    • 2026/11/1115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA133)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,754,706
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4508,CA437)

    • 2026/11/1115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA181)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,754,706
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4514,CA437)

    • 2026/11/1115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA181)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,361,224
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106,CA437)

    • 2026/11/1115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA167)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,361,224
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4118,CA437)

    • 2026/11/1115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/12 (+1) 11:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA167)

    • 2026/11/2912:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay