Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND36,005,013
  • VND48,573,100

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,005,014
  • Route 1

    Thai Airways International (TG645,TG309)

    • 2026/06/0511:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/05 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,TG644)

    • 2026/06/1913:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/20 (+1) 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Kathmandu(KTM) VND19,418,547~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND48,573,101
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL723,MH114)

    • 2026/06/0508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/05 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG310,JL708,JL3087)

    • 2026/06/1900:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/19 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND48,573,101
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL723,MH114)

    • 2026/06/0508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/05 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,JL34,JL201)

    • 2026/06/1913:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/20 (+1) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND51,420,219
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL723,MH114)

    • 2026/06/0508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/05 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG310,JL708,JL3087)

    • 2026/06/1900:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/19 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND51,420,219
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL723,MH114)

    • 2026/06/0508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/05 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,JL34,JL201)

    • 2026/06/1913:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/20 (+1) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND47,351,714
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ671,SQ442)

    • 2026/06/0510:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/05 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ441,SQ672)

    • 2026/06/1922:50
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/22 (+3) 09:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 54h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,598,163
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL7093,MH170)

    • 2026/06/0514:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/06 (+1) 12:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG310,JL708,JL3087)

    • 2026/06/1900:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/19 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,598,163
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL7093,MH170)

    • 2026/06/0514:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/06 (+1) 12:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,JL34,JL201)

    • 2026/06/1913:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/20 (+1) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay