Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Barcelona(BCN)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Barcelona(BCN)

Barcelona(BCN) Prague(PRG)

Điểm đi:Barcelona(BCN)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,426,219
  • VND6,225,297

Lọc theo hãng hàng không

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,426,220
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB5655)

    • 2026/09/1820:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 23:15
    • Barcelona El Prat
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB5652)

    • 2026/09/1907:45
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 10:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Barcelona Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Barcelona(BCN) VND6,225,297~

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,957,841
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB5653)

    • 2026/09/1810:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 13:15
    • Barcelona El Prat
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB5652)

    • 2026/09/1907:45
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 10:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,270,752
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB5655)

    • 2026/09/1820:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 23:15
    • Barcelona El Prat
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB5654)

    • 2026/09/1917:40
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 20:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,802,373
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB5653)

    • 2026/09/1810:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 13:15
    • Barcelona El Prat
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB5654)

    • 2026/09/1917:40
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 20:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,275,034
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1395,LH1132)

    • 2026/09/1811:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 16:30
    • Barcelona El Prat
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4129,LH1690)

    • 2026/09/1909:05
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 12:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

LOT Polish Airlines 飛行機 最安値LOT Polish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,225,297
  • Route 1

    LOT Polish Airlines (LO524,LO435)

    • 2026/09/1809:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 17:00
    • Barcelona El Prat
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LOT Polish Airlines (LO436,LO523)

    • 2026/09/1918:00
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/20 (+1) 09:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 15h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,275,034
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1397,LH1136)

    • 2026/09/1814:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 19:45
    • Barcelona El Prat
    • 5h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4129,LH1690)

    • 2026/09/1909:05
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 12:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,275,034
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1395,LH1132)

    • 2026/09/1811:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/18 16:30
    • Barcelona El Prat
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1819,LH1690)

    • 2026/09/1907:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/09/19 12:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay