Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Hiroshima(HIJ)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Hiroshima(HIJ)

Hiroshima(HIJ) Prague(PRG)

Điểm đi:Hiroshima(HIJ)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD2,139

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL48,JL265)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/1018:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Hiroshima Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Hiroshima(HIJ) USD1,853~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL6876,JL265)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/1018:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL48,JL267)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 21:20
    • Hiroshima
    • 29h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/1018:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL6876,JL267)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 21:20
    • Hiroshima
    • 29h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/1018:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL48,JL265)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL262,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/1016:20
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL6876,JL265)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL262,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/1016:20
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL48,JL265)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL6835)

    • 2026/06/1018:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 23h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD2,140
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL6876,JL265)

    • 2026/06/0608:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/07 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL6835)

    • 2026/06/1018:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/11 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 23h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay