Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Hiroshima(HIJ)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Hiroshima(HIJ)

Hiroshima(HIJ) Prague(PRG)

Điểm đi:Hiroshima(HIJ)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND50,676,593

Lọc theo hãng hàng không

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,749,380
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK768,SK983,NH677)

    • 2026/06/0110:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 11:55
    • Hiroshima
    • 18h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH672,SK984,SK1761)

    • 2026/06/0807:35
    • Hiroshima
    • 2026/06/08 20:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Hiroshima Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Hiroshima(HIJ) VND50,676,593~

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,749,380
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK768,SK983,NH679)

    • 2026/06/0110:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 15:05
    • Hiroshima
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH672,SK984,SK1761)

    • 2026/06/0807:35
    • Hiroshima
    • 2026/06/08 20:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,676,594
  • Route 1

    Japan Airlines (JL9334,JL48,JL265)

    • 2026/06/0111:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/0818:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/09 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,676,594
  • Route 1

    Japan Airlines (JL9334,JL48,JL267)

    • 2026/06/0111:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 21:20
    • Hiroshima
    • 26h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/0818:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/09 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,676,594
  • Route 1

    Japan Airlines (JL9334,JL48,JL265)

    • 2026/06/0111:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL262,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/0816:20
    • Hiroshima
    • 2026/06/09 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,711,333
  • Route 1

    Japan Airlines (JL9334,JL48,JL265)

    • 2026/06/0111:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL262,JL6801,JL9335)

    • 2026/06/0816:20
    • Hiroshima
    • 2026/06/09 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,676,594
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6834,JL48,JL265)

    • 2026/06/0108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 28h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL9335)

    • 2026/06/0818:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/09 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND50,676,594
  • Route 1

    Japan Airlines (JL9334,JL48,JL265)

    • 2026/06/0111:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/02 (+1) 19:50
    • Hiroshima
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL264,JL6877,JL6835)

    • 2026/06/0818:10
    • Hiroshima
    • 2026/06/09 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 23h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay