Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Osaka(OSA)
Osaka(OSA) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR911
  • EUR890

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR912
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1772,TK86)

    • 2026/12/0414:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 18:55
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 10m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK87,TK1771)

    • 2026/12/1122:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/12 (+1) 13:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 23h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR946
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS8563,NH17)

    • 2026/12/0407:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 10:10
    • Osaka (Itami)
    • 18h 45m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4885,LH717,LH1400)

    • 2026/12/1110:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/12/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR946
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS8563,NH17)

    • 2026/12/0407:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 10:10
    • Osaka (Itami)
    • 18h 45m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH20,LH717,LH1400)

    • 2026/12/1110:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/12/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR947
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS8563,NH3821)

    • 2026/12/0407:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 10:15
    • Osaka (Kansai)
    • 18h 50m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4885,LH717,LH1400)

    • 2026/12/1110:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/12/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR947
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS8563,NH3821)

    • 2026/12/0407:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 10:15
    • Osaka (Kansai)
    • 18h 50m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH20,LH717,LH1400)

    • 2026/12/1110:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/12/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Osaka Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Osaka(UKB) EUR987~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR933
  • Route 1

    China Airlines (CI68,CI156)

    • 2026/12/0410:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 11:35
    • Osaka (Kansai)
    • 17h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI173,CI73,CI9399)

    • 2026/12/1119:00
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/12 (+1) 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 26h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR952
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS8563,NH17)

    • 2026/12/0407:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 10:10
    • Osaka (Itami)
    • 18h 45m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH20,NH5853,NH6199)

    • 2026/12/1110:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/12/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR953
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS8563,NH3821)

    • 2026/12/0407:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/05 (+1) 10:15
    • Osaka (Kansai)
    • 18h 50m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH20,NH5853,NH6199)

    • 2026/12/1110:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/12/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay