Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Paris(PAR)
Paris(PAR) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP12,838
  • PHP18,983

Lọc theo hãng hàng không

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP12,838
  • Route 1

    Air France (AF1583)

    • 2026/01/3106:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 08:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1182)

    • 2026/02/0707:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 09:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP14,399
  • Route 1

    Air France (AF1583)

    • 2026/01/3106:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 08:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1582)

    • 2026/02/0720:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 22:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP14,981
Còn lại :3.
  • Route 1

    Air France (AF1083)

    • 2026/01/3118:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 19:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1182)

    • 2026/02/0707:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 09:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP14,981
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air France (AF1383)

    • 2026/01/3112:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 14:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1182)

    • 2026/02/0707:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 09:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP16,091
  • Route 1

    Air France (AF1583)

    • 2026/01/3106:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 08:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1082)

    • 2026/02/0715:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 17:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP16,467
  • Route 1

    Air France (AF1583)

    • 2026/01/3106:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 08:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1382)

    • 2026/02/0710:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 11:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP16,580
Còn lại :1.
  • Route 1

    Air France (AF1083)

    • 2026/01/3118:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 19:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1582)

    • 2026/02/0720:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 22:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP16,580
Còn lại :1.
  • Route 1

    Air France (AF1383)

    • 2026/01/3112:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/01/31 14:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF1582)

    • 2026/02/0720:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/02/07 22:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay