Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND26,346,410
  • VND17,809,176
  • VND23,294,548

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,942,155
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1770,TK90)

    • 2026/06/0419:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 15h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1767)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,942,155
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1772,TK90)

    • 2026/06/0415:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 19h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1767)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,809,176
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1770,TK90)

    • 2026/06/0419:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 15h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1773)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 13:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,942,155
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1774,TK90)

    • 2026/06/0413:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 20h 45m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1767)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,809,176
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1770,TK90)

    • 2026/06/0419:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 15h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1771)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 14:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,172,208
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1768,TK20)

    • 2026/06/0409:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 08:35
    • Incheon
    • 16h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1767)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,809,176
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1772,TK90)

    • 2026/06/0415:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 19h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1773)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 13:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,809,176
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1774,TK90)

    • 2026/06/0413:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 17:40
    • Incheon
    • 20h 45m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK91,TK1773)

    • 2026/06/1123:20
    • Incheon
    • 2026/06/12 (+1) 13:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 40m
Xem chi tiết chuyến bay