1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,843,314
  • VND23,767,886

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,843,315
  • Route 1

    Etihad Airways (EY156,EY822)

    • 2025/06/0211:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 10:45
    • Incheon
    • 16h 25m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY823,EY155)

    • 2025/06/1017:45
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 06:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,909,911
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL855)

    • 2025/06/0218:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 16:25
    • Incheon
    • 14h 50m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1351)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,909,911
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL855)

    • 2025/06/0218:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 16:25
    • Incheon
    • 14h 50m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1353)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 10:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,909,911
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1356,KL855)

    • 2025/06/0214:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 16:25
    • Incheon
    • 18h 55m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1351)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,909,911
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1356,KL855)

    • 2025/06/0214:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 16:25
    • Incheon
    • 18h 55m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1353)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 10:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,227,699
Còn lại :8.
  • Route 1

    Air France (AF1583,AF264)

    • 2025/06/0206:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 06:30
    • Incheon
    • 17h 0m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1351)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,909,911
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1354,KL855)

    • 2025/06/0211:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 16:25
    • Incheon
    • 22h 10m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1351)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,227,699
Còn lại :8.
  • Route 1

    Air France (AF1583,AF264)

    • 2025/06/0206:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2025/06/03 (+1) 06:30
    • Incheon
    • 17h 0m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL856,KL1353)

    • 2025/06/1022:25
    • Incheon
    • 2025/06/11 (+1) 10:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 5m
Xem chi tiết chuyến bay