Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,883,295
  • VND34,948,317

Lọc theo hãng hàng không

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,883,295
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK768,SK983)

    • 2026/06/0410:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 07:55
    • Sân bay Haneda
    • 14h 35m
  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK984,SK1761)

    • 2026/06/1111:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/11 20:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,883,295
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK768,SK983)

    • 2026/06/0410:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 07:55
    • Sân bay Haneda
    • 14h 35m
  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK984,SK767)

    • 2026/06/1111:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/12 (+1) 09:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 29h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,533,179
Còn lại :2.
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ546,OZ106)

    • 2026/06/0418:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 18:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 35m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ177,OZ545)

    • 2026/06/1101:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/11 16:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,260,088
Còn lại :4.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS644,NH6326)

    • 2026/06/0411:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 08:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 35m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH715,LH1694)

    • 2026/06/1109:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/11 21:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,533,179
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ546,OZ108)

    • 2026/06/0418:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 21:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 10m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ177,OZ545)

    • 2026/06/1101:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/11 16:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,260,088
Còn lại :4.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,NH6326)

    • 2026/06/0407:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 08:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 20m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH715,LH1694)

    • 2026/06/1109:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/11 21:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,533,179
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ546,OZ178)

    • 2026/06/0418:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 23:30
    • Sân bay Haneda
    • 21h 40m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ177,OZ545)

    • 2026/06/1101:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/11 16:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,274,092
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK1768,TK50)

    • 2026/06/0409:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/05 (+1) 08:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 40m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK301,TK1767)

    • 2026/06/1121:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/12 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay