Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Venice(VCE)
Venice(VCE) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB8,255

Lọc theo hãng hàng không

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,886
Còn lại :7.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS541)

    • 2026/02/2007:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 10:15
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Austrian Airlines (OS548,OS649)

    • 2026/02/2619:15
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 22:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Venice Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Venice(VCE) THB8,255~

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,886
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS644,OS543)

    • 2026/02/2011:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 13:55
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Austrian Airlines (OS548,OS649)

    • 2026/02/2619:15
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 22:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,886
Còn lại :7.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS541)

    • 2026/02/2007:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 10:15
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Austrian Airlines (OS550,OS643)

    • 2026/02/2606:45
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 10:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,886
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS644,OS543)

    • 2026/02/2011:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 13:55
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Austrian Airlines (OS550,OS643)

    • 2026/02/2606:45
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 10:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,930
Còn lại :7.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS541)

    • 2026/02/2007:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 10:15
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Swissair (LX1663,LX1488)

    • 2026/02/2615:10
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 19:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,930
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS644,OS543)

    • 2026/02/2011:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 13:55
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Swissair (LX1663,LX1488)

    • 2026/02/2615:10
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 19:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB9,260
Còn lại :7.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS650,OS541)

    • 2026/02/2007:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 10:15
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH331,LH1402)

    • 2026/02/2619:00
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB9,260
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS644,OS543)

    • 2026/02/2011:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/02/20 13:55
    • Venice Municipal
    • 2h 50m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH331,LH1402)

    • 2026/02/2619:00
    • Venice Municipal
    • 2026/02/26 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 25m
Xem chi tiết chuyến bay