Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

San Francisco(SFO) Seattle(SEA)

Điểm đi:San Francisco(SFO)

Điểm đến:Seattle(SEA)

Seattle(SEA) San Francisco(SFO)

Điểm đi:Seattle(SEA)

Điểm đến:San Francisco(SFO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,817,834
  • VND5,952,421

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL2721)

    • 2026/03/1106:00
    • San Francisco
    • 2026/03/11 08:14
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 14m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/03/1321:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 23:56
    • San Francisco
    • 2h 11m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch San Francisco⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

San Francisco Từ Seattle(SEA) VND3,974,381~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL1412)

    • 2026/03/1114:55
    • San Francisco
    • 2026/03/11 17:09
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 14m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/03/1321:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 23:56
    • San Francisco
    • 2h 11m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3707)

    • 2026/03/1116:47
    • San Francisco
    • 2026/03/11 19:03
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 16m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/03/1321:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 23:56
    • San Francisco
    • 2h 11m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
Còn lại :7.
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS2424)

    • 2026/03/1120:45
    • San Francisco
    • 2026/03/11 22:59
    • PAE
    • 2h 14m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS528)

    • 2026/03/1320:41
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 22:56
    • San Francisco
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3814)

    • 2026/03/1110:30
    • San Francisco
    • 2026/03/11 12:48
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 18m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/03/1321:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 23:56
    • San Francisco
    • 2h 11m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hawaiian Airlines 飛行機 最安値Hawaiian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
Còn lại :7.
  • Route 1

    Hawaiian Airlines (HA7003)

    • 2026/03/1120:45
    • San Francisco
    • 2026/03/11 22:59
    • PAE
    • 2h 14m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hawaiian Airlines (HA6886)

    • 2026/03/1320:41
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 22:56
    • San Francisco
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
Còn lại :7.
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS416)

    • 2026/03/1106:30
    • San Francisco
    • 2026/03/11 08:47
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 17m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS528)

    • 2026/03/1320:41
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 22:56
    • San Francisco
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,817,835
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL2721)

    • 2026/03/1106:00
    • San Francisco
    • 2026/03/11 08:14
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 14m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3991)

    • 2026/03/1316:25
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/03/13 18:43
    • San Francisco
    • 2h 18m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay