Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sapporo(SPK) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Sapporo(SPK)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Sapporo(SPK)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Sapporo(SPK)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT132,115
  • BDT118,067

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT132,116
  • Route 1

    Thai Airways International (TG671,TG309)

    • 2026/11/1610:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/16 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 40m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,TG670)

    • 2026/11/2213:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 08:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 15h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sapporo⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Sapporo (Chitose) Từ Kathmandu(KTM) BDT108,276~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT118,069
  • Route 1

    Japan Airlines (JL530,CX509,CX603)

    • 2026/11/1621:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 27h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,CX6301)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 22:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT118,069
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX509,CX603)

    • 2026/11/1621:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 27h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,CX6301)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 22:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT118,069
  • Route 1

    Japan Airlines (JL526,CX509,CX603)

    • 2026/11/1620:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 28h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,CX6301)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 22:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT121,100
  • Route 1

    Japan Airlines (JL530,CX509,CX603)

    • 2026/11/1621:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 27h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,CX6336)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 21:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 19h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT121,100
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX509,CX603)

    • 2026/11/1621:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 27h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,CX6336)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 21:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 19h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT120,931
  • Route 1

    Japan Airlines (JL530,CX509,CX603)

    • 2026/11/1621:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 27h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,JL599)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 22:05
    • Sapporo (Chitose)
    • 19h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT120,931
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX509,CX603)

    • 2026/11/1621:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 27h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX520,JL599)

    • 2026/11/2222:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/23 (+1) 22:05
    • Sapporo (Chitose)
    • 19h 55m
Xem chi tiết chuyến bay