Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Surabaya(SUB) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Surabaya(SUB)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Surabaya(SUB)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Surabaya(SUB)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,717,007
  • VND12,552,623
  • VND15,633,145

Lọc theo hãng hàng không

BATIK AIR MALAYSIA 飛行機 最安値BATIK AIR MALAYSIA

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,717,008
  • Route 1

    BATIK AIR MALAYSIA (OD353)

    • 2026/05/0212:00
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 15:40
    • Kuala Lumpur
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    BATIK AIR MALAYSIA (OD352)

    • 2026/05/0309:20
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 11:00
    • Surabaya (Juanda)
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Surabaya⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Surabaya (Juanda) Từ Kuala Lumpur(KUL) VND4,590,712~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,748,748
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH870)

    • 2026/05/0210:00
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 13:40
    • Kuala Lumpur
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH871)

    • 2026/05/0307:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 09:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,918,143
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH872)

    • 2026/05/0215:50
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 19:30
    • Kuala Lumpur
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH871)

    • 2026/05/0307:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 09:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,552,624
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ923,SQ126)

    • 2026/05/0210:25
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 19:45
    • Kuala Lumpur
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ103,SQ926)

    • 2026/05/0308:55
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 15:40
    • Surabaya (Juanda)
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Garuda Indonesia 飛行機 最安値Garuda Indonesia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,046,109
  • Route 1

    Garuda Indonesia (GA317,GA9274)

    • 2026/05/0214:35
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 23:00
    • Kuala Lumpur
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Garuda Indonesia (GA9307)

    • 2026/05/0307:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 09:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,452,724
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH870)

    • 2026/05/0210:00
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 13:40
    • Kuala Lumpur
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH873)

    • 2026/05/0313:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 14:50
    • Surabaya (Juanda)
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,552,624
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ923,SQ128)

    • 2026/05/0210:25
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 21:10
    • Kuala Lumpur
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ103,SQ926)

    • 2026/05/0308:55
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 15:40
    • Surabaya (Juanda)
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Garuda Indonesia 飛行機 最安値Garuda Indonesia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,046,109
  • Route 1

    Garuda Indonesia (GA327,GA9272)

    • 2026/05/0211:30
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/05/02 21:35
    • Kuala Lumpur
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Garuda Indonesia (GA9307)

    • 2026/05/0307:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/03 09:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay