Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sydney(SYD) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Sydney(SYD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,090,608

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,234,983
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX18,HX638)

    • 2026/03/0512:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 11:55
    • Fukuoka
    • 25h 20m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX17)

    • 2026/03/1514:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 10:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sydney⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sydney (Kingsford Smith) Từ Fukuoka(FUK) VND15,489,546~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,297,710
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU517)

    • 2026/03/0521:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU561)

    • 2026/03/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,090,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU562,MU517)

    • 2026/03/0512:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU561)

    • 2026/03/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,234,983
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX18,HX640)

    • 2026/03/0512:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 13:55
    • Fukuoka
    • 27h 20m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX17)

    • 2026/03/1514:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 10:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,489,546
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX100,CX588)

    • 2026/03/0515:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 26h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX161)

    • 2026/03/1516:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 09:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,297,710
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU517)

    • 2026/03/0521:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU735)

    • 2026/03/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 21h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,663,459
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX138,CX588)

    • 2026/03/0522:20
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX161)

    • 2026/03/1516:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 09:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,090,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU562,MU517)

    • 2026/03/0512:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/03/06 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU735)

    • 2026/03/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 21h 40m
Xem chi tiết chuyến bay