Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT127,268
  • BDT220,078

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT127,269
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE741)

    • 2026/06/0100:55
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE742,KE71)

    • 2026/06/0813:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 12:35
    • Vancouver
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Nagoya(NGO) BDT126,972~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT127,269
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE741)

    • 2026/06/0100:55
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE742,KE75)

    • 2026/06/0813:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 16:45
    • Vancouver
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT127,269
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE741)

    • 2026/06/0100:55
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE744,KE71)

    • 2026/06/0809:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 12:35
    • Vancouver
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT127,269
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE741)

    • 2026/06/0100:55
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE744,KE75)

    • 2026/06/0809:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 16:45
    • Vancouver
    • 23h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT161,190
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE5079)

    • 2026/06/0100:55
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 09:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE742,KE71)

    • 2026/06/0813:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 12:35
    • Vancouver
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT144,494
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX815,CX532)

    • 2026/06/0109:55
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX888)

    • 2026/06/0810:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 21:50
    • Vancouver
    • 27h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT144,494
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX532)

    • 2026/06/0101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/02 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 27h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX888)

    • 2026/06/0810:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 21:50
    • Vancouver
    • 27h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT144,494
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX867,CX536)

    • 2026/06/0114:55
    • Vancouver
    • 2026/06/03 (+2) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 32h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX888)

    • 2026/06/0810:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/08 21:50
    • Vancouver
    • 27h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay