Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Toronto(YTO) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Toronto(YTO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,450,709
  • VND20,450,709

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4978,DL275)

    • 2026/01/2012:12
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 33m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL274,DL5406)

    • 2026/01/2716:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 19:08
    • Toronto Pearson
    • 16h 43m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4907,DL275)

    • 2026/01/2010:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 17h 40m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL274,DL5406)

    • 2026/01/2716:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 19:08
    • Toronto Pearson
    • 16h 43m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4978,DL275)

    • 2026/01/2012:12
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 33m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL120,DL1476,DL4943)

    • 2026/01/2717:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 22:42
    • Toronto Pearson
    • 19h 22m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4978,DL275)

    • 2026/01/2012:12
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 33m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL120,DL2732,DL5188)

    • 2026/01/2717:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 22:51
    • Toronto Pearson
    • 19h 31m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4978,DL275)

    • 2026/01/2012:12
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 33m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL120,DL3866)

    • 2026/01/2717:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 23:13
    • Toronto Pearson
    • 19h 53m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Toronto⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Toronto Từ Tokyo(HND) VND22,871,371~ Toronto Từ Tokyo(NRT) VND22,906,820~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4073,DL121)

    • 2026/01/2006:30
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 15:20
    • Sân bay Haneda
    • 18h 50m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL274,DL5406)

    • 2026/01/2716:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 19:08
    • Toronto Pearson
    • 16h 43m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4978,DL275)

    • 2026/01/2012:12
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 33m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL274,DL4943)

    • 2026/01/2716:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 22:42
    • Toronto Pearson
    • 20h 17m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,450,710
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL4978,DL275)

    • 2026/01/2012:12
    • Toronto Pearson
    • 2026/01/21 (+1) 17:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 33m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL166,DL941,DL3866)

    • 2026/01/2716:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/01/27 23:13
    • Toronto Pearson
    • 20h 23m
Xem chi tiết chuyến bay