Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT137,596
  • BDT137,596

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT138,521
  • Route 1

    Korean Air (KE72,KE751)

    • 2026/10/1614:20
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 22:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE708,KE75)

    • 2026/10/2019:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Tokyo(NRT) BDT81,782~ Vancouver Từ Tokyo(HND) BDT90,559~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT138,521
  • Route 1

    Korean Air (KE72,KE751)

    • 2026/10/1614:20
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 22:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE712,KE75)

    • 2026/10/2017:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT139,669
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE2101)

    • 2026/10/1600:55
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 11:20
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE708,KE75)

    • 2026/10/2019:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT138,521
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE703)

    • 2026/10/1600:55
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE708,KE75)

    • 2026/10/2019:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT139,669
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE2101)

    • 2026/10/1600:55
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 11:20
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE712,KE75)

    • 2026/10/2017:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT138,521
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE703)

    • 2026/10/1600:55
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE712,KE75)

    • 2026/10/2017:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT138,521
  • Route 1

    Korean Air (KE72,KE751)

    • 2026/10/1614:20
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 22:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE704,KE75)

    • 2026/10/2014:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT138,521
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE711)

    • 2026/10/1600:55
    • Vancouver
    • 2026/10/17 (+1) 15:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE708,KE75)

    • 2026/10/2019:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/20 16:30
    • Vancouver
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay