Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Barcelona(BCN)

Điểm đi:Busan(PUS)

Điểm đến:Barcelona(BCN)

Barcelona(BCN) Busan(PUS)

Điểm đi:Barcelona(BCN)

Điểm đến:Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND18,643,644
  • VND36,766,767

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,643,645
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5044,MU249)

    • 2026/11/2112:35
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Barcelona El Prat
    • 27h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU250,MU5043)

    • 2026/12/0410:20
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 11:35
    • Busan
    • 17h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Barcelona Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Barcelona(BCN) VND18,643,644~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,937,939
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM830,MU249)

    • 2026/11/2117:50
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Barcelona El Prat
    • 21h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU250,MU5043)

    • 2026/12/0410:20
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 11:35
    • Busan
    • 17h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,937,939
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5044,MU249)

    • 2026/11/2112:35
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Barcelona El Prat
    • 27h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU250,FM829)

    • 2026/12/0410:20
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 16:50
    • Busan
    • 22h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,232,233
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM830,MU249)

    • 2026/11/2117:50
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Barcelona El Prat
    • 21h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU250,FM829)

    • 2026/12/0410:20
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 16:50
    • Busan
    • 22h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,766,768
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL9843,KL856,KL1511)

    • 2026/11/2116:50
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 10:30
    • Barcelona El Prat
    • 25h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1149,AF264,KE1819)

    • 2026/12/0409:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 15:10
    • Busan
    • 21h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,783,451
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL9843,KL856,KL1511)

    • 2026/11/2116:50
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 10:30
    • Barcelona El Prat
    • 25h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1149,AF264,AF5368)

    • 2026/12/0409:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 15:10
    • Busan
    • 21h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,783,451
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL9843,KL856,KL1511)

    • 2026/11/2116:50
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 10:30
    • Barcelona El Prat
    • 25h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1149,AF264,KE1405)

    • 2026/12/0409:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 15:10
    • Busan
    • 21h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,766,768
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL9843,KL856,KL1511)

    • 2026/11/2116:50
    • Busan
    • 2026/11/22 (+1) 10:30
    • Barcelona El Prat
    • 25h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1149,AF264,KE1823)

    • 2026/12/0409:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/05 (+1) 16:10
    • Busan
    • 22h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay