Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Raleigh(RDU)
Raleigh(RDU) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND55,058,941

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,058,942
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL170,DL2932)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/21 23:40
    • Raleigh–Durham
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7879)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 19:35
    • Busan
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Raleigh Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Raleigh(RDU) VND56,166,363~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,058,942
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL196,DL489)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/22 (+1) 00:07
    • Raleigh–Durham
    • 20h 37m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7879)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 19:35
    • Busan
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,058,942
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL170,DL2932)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/21 23:40
    • Raleigh–Durham
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7887)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 20:45
    • Busan
    • 25h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,058,942
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL196,DL489)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/22 (+1) 00:07
    • Raleigh–Durham
    • 20h 37m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7887)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 20:45
    • Busan
    • 25h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,166,363
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL26,DL2368)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/21 22:52
    • Raleigh–Durham
    • 19h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7879)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 19:35
    • Busan
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,166,363
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL26,DL2368)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/21 22:52
    • Raleigh–Durham
    • 19h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7887)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 20:45
    • Busan
    • 25h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,166,363
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL26,DL2938)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/22 (+1) 00:16
    • Raleigh–Durham
    • 20h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL354,DL7838,DL7879)

    • 2026/05/2506:35
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 19:35
    • Busan
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,166,363
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7882,DL170,DL2932)

    • 2026/05/2116:30
    • Busan
    • 2026/05/21 23:40
    • Raleigh–Durham
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1388,DL159,DL7879)

    • 2026/05/2505:40
    • Raleigh–Durham
    • 2026/05/26 (+1) 19:35
    • Busan
    • 24h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay