Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT13,425
  • BDT38,028

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT13,426
  • Route 1

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/04/2807:00
    • Busan
    • 2026/04/28 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/04/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Fukuoka(FUK) BDT13,425~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT14,584
  • Route 1

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/04/2807:00
    • Busan
    • 2026/04/28 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/04/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT14,584
  • Route 1

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/04/2807:00
    • Busan
    • 2026/04/28 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/04/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT14,584
  • Route 1

    Jeju Air (7C1453)

    • 2026/04/2813:05
    • Busan
    • 2026/04/28 14:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/04/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT15,656
  • Route 1

    Air Busan (BX144)

    • 2026/04/2817:55
    • Busan
    • 2026/04/28 18:55
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/04/2909:30
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT15,742
  • Route 1

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/04/2807:00
    • Busan
    • 2026/04/28 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/04/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT15,742
  • Route 1

    Jeju Air (7C1453)

    • 2026/04/2813:05
    • Busan
    • 2026/04/28 14:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/04/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT16,506
  • Route 1

    Air Busan (BX146)

    • 2026/04/2814:00
    • Busan
    • 2026/04/28 14:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/04/2909:30
    • Fukuoka
    • 2026/04/29 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay