Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Busan(PUS)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Busan(PUS)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,462,102
  • VND9,820,479

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,462,102
  • Route 1

    Jin Air (LJ111)

    • 2026/03/2821:05
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 00:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ112)

    • 2026/04/0801:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/08 07:15
    • Busan
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Đà Nẵng(DAD) VND5,378,990~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,910,905
  • Route 1

    Jin Air (LJ183)

    • 2026/03/2821:00
    • Busan
    • 2026/03/28 23:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ112)

    • 2026/04/0801:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/08 07:15
    • Busan
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,837,102
  • Route 1

    Korean Air (KE2093)

    • 2026/03/2822:10
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 01:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1401)

    • 2026/04/0822:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/09 (+1) 07:45
    • Busan
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,837,102
  • Route 1

    Korean Air (KE2093)

    • 2026/03/2822:10
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 01:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1403)

    • 2026/04/0822:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/09 (+1) 09:30
    • Busan
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,820,480
  • Route 1

    Korean Air (KE2093)

    • 2026/03/2822:10
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 01:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1809)

    • 2026/04/0822:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/09 (+1) 10:05
    • Busan
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,820,480
  • Route 1

    Korean Air (KE2093)

    • 2026/03/2822:10
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 01:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1811)

    • 2026/04/0822:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/09 (+1) 11:35
    • Busan
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,820,480
  • Route 1

    Korean Air (KE2093)

    • 2026/03/2822:10
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 01:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1815)

    • 2026/04/0822:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/09 (+1) 13:35
    • Busan
    • 12h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,820,480
  • Route 1

    Korean Air (KE2093)

    • 2026/03/2822:10
    • Busan
    • 2026/03/29 (+1) 01:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1819)

    • 2026/04/0822:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/09 (+1) 15:00
    • Busan
    • 14h 5m
Xem chi tiết chuyến bay