Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Busan(PUS)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Busan(PUS)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,363,426
  • VND10,587,455

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,363,426
  • Route 1

    Jin Air (LJ111)

    • 2026/09/0221:15
    • Busan
    • 2026/09/02 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ112)

    • 2026/09/0901:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/09 07:15
    • Busan
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Đà Nẵng(DAD) VND5,408,231~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,925,989
Còn lại :6.
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9753)

    • 2026/09/0220:50
    • Busan
    • 2026/09/02 23:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9754)

    • 2026/09/0900:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/09 07:20
    • Busan
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,604,051
  • Route 1

    Korean Air (KE1820,KE459)

    • 2026/09/0214:10
    • Busan
    • 2026/09/02 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1401)

    • 2026/09/0922:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/10 (+1) 07:45
    • Busan
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,604,051
  • Route 1

    Korean Air (KE1820,KE459)

    • 2026/09/0214:10
    • Busan
    • 2026/09/02 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1403)

    • 2026/09/0922:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/10 (+1) 09:30
    • Busan
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,604,051
  • Route 1

    Korean Air (KE1814,KE459)

    • 2026/09/0212:15
    • Busan
    • 2026/09/02 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1401)

    • 2026/09/0922:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/10 (+1) 07:45
    • Busan
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,604,051
  • Route 1

    Korean Air (KE1408,KE459)

    • 2026/09/0210:40
    • Busan
    • 2026/09/02 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1401)

    • 2026/09/0922:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/10 (+1) 07:45
    • Busan
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,604,051
  • Route 1

    Korean Air (KE1814,KE459)

    • 2026/09/0212:15
    • Busan
    • 2026/09/02 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1403)

    • 2026/09/0922:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/10 (+1) 09:30
    • Busan
    • 8h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,587,456
  • Route 1

    Korean Air (KE1820,KE459)

    • 2026/09/0214:10
    • Busan
    • 2026/09/02 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE1811)

    • 2026/09/0922:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/10 (+1) 11:35
    • Busan
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay