Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) San Francisco(SFO)

Điểm đi:Busan(PUS)

Điểm đến:San Francisco(SFO)

San Francisco(SFO) Busan(PUS)

Điểm đi:San Francisco(SFO)

Điểm đến:Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,890,934
  • VND21,841,754

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,856,809
Còn lại :5.
  • Route 1

    Korean Air (KE1820,AC64,AC566)

    • 2026/03/2613:15
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 18h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔San Francisco Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ San Francisco(SFO) VND14,983,272~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,856,809
Còn lại :5.
  • Route 1

    Korean Air (KE1814,AC64,AC566)

    • 2026/03/2612:15
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 19h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,275,009
Còn lại :5.
  • Route 1

    Korean Air (KE1408,AC64,AC566)

    • 2026/03/2612:00
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 19h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,856,809
Còn lại :5.
  • Route 1

    Korean Air (KE1810,AC64,AC566)

    • 2026/03/2609:45
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 21h 50m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,856,809
Còn lại :5.
  • Route 1

    Korean Air (KE1806,AC64,AC566)

    • 2026/03/2608:45
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 22h 50m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,275,009
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE1406,AC64,AC566)

    • 2026/03/2610:25
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 21h 10m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,275,009
Còn lại :3.
  • Route 1

    Korean Air (KE1404,AC64,AC566)

    • 2026/03/2607:55
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 23h 40m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,275,009
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE1402,AC64,AC566)

    • 2026/03/2607:00
    • Busan
    • 2026/03/26 15:35
    • San Francisco
    • 24h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC8843,AC63,KE1831)

    • 2026/04/2507:30
    • San Francisco
    • 2026/04/26 (+1) 20:35
    • Busan
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay