Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY10,716
  • TRY9,946
  • TRY38,260

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,716
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/08/2505:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/09/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:10
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Tokyo(NRT) TRY9,946~ Mactan Cebu Từ Tokyo(HND) TRY10,378~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,716
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/08/2502:10
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/09/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:10
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,716
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/08/2505:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/09/0111:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 16:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,716
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/08/2502:10
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/09/0111:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 16:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,882
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J562,5J5056)

    • 2026/08/2508:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 30m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/09/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:10
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,882
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J562,5J5056)

    • 2026/08/2508:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 30m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/09/0111:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 16:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY12,484
Còn lại :6.
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR2868,PR424)

    • 2026/08/2515:25
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/26 (+1) 00:45
    • Sân bay Haneda
    • 8h 20m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR433)

    • 2026/09/0115:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 19:35
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,893
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX948,CX542)

    • 2026/08/2512:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 8h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX925)

    • 2026/09/0110:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/01 18:05
    • Mactan Cebu
    • 9h 0m
Xem chi tiết chuyến bay