-
Tokyo khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
6
Giờ
15
Phút
-
Tokyo khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
31
-
Sân bay Haneda khởi hành -Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
VietJet Air
- Phổ biến No2
Japan Airlines
- Phổ biến No3
All Nippon Airways
-
Điểm đến khác của Tokyo khởi hành
- Sân bay Haneda khởi hành -Đà Nẵng(Sân bay Quốc tế) đến
- VND7,351,579〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Buôn Ma Thuột(Ban Mê Thuột) đến
- VND18,059,650〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Đà Lạt(DLI) đến
- VND11,594,737〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Hải Phòng(Cát Bi,) đến
- VND15,094,737〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Nha Trang(Cam Ranh,) đến
- VND10,191,229〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Phú Quốc(Phu Quoc) đến
- VND7,966,141〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Cần Thơ(VCA) đến
- VND13,742,106〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Côn Đảo(VCS) đến
- VND15,480,702〜
-
Điểm bắt đầu khác của Thành phố Hồ Chí Minh đến
- Sân bay Quốc tế Narita khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND6,522,808〜
- Nagoya (Chubu) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND6,856,141〜
- FSZ khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND8,057,895〜
- Osaka (Itami) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND8,759,650〜
- Osaka (Kansai) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND6,605,264〜
- Kobe khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND7,996,492〜
- OKJ khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND11,512,281〜