-
Tokyo khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
6
Giờ
15
Phút
-
Tokyo khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
31
-
Sân bay Haneda khởi hành -Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
VietJet Air
- Phổ biến No2
Japan Airlines
- Phổ biến No3
All Nippon Airways
-
Điểm đến khác của Tokyo khởi hành
- Sân bay Haneda khởi hành -Đà Nẵng(Sân bay Quốc tế) đến
- VND7,350,290〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Buôn Ma Thuột(Ban Mê Thuột) đến
- VND18,056,482〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Đà Lạt(DLI) đến
- VND11,592,704〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Hải Phòng(Cát Bi,) đến
- VND15,092,090〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Nha Trang(Cam Ranh,) đến
- VND10,663,042〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Phú Quốc(Phu Quoc) đến
- VND7,964,744〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Cần Thơ(VCA) đến
- VND13,739,695〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Côn Đảo(VCS) đến
- VND15,477,987〜
-
Điểm bắt đầu khác của Thành phố Hồ Chí Minh đến
- Sân bay Quốc tế Narita khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND6,521,663〜
- Nagoya (Chubu) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND6,854,938〜
- FSZ khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND13,694,089〜
- Osaka (Itami) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND8,758,113〜
- Osaka (Kansai) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND6,604,105〜
- Kobe khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND7,995,089〜
- OKJ khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đi
- VND11,510,262〜