Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Singapore(SIN)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Singapore(SIN) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,051,375
  • VND10,132,527

Lọc theo hãng hàng không

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,132,527
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH319,MH613)

    • 2026/11/2509:30
    • PKX
    • 2026/11/25 18:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH610,MH318)

    • 2026/11/3021:20
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/12/01 (+1) 07:00
    • PKX
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Singapore Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Singapore(SIN) VND9,252,291~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,132,527
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH319,MH613)

    • 2026/11/2509:30
    • PKX
    • 2026/11/25 18:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH616,MH318)

    • 2026/11/3019:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/12/01 (+1) 07:00
    • PKX
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,132,527
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH319,MH607)

    • 2026/11/2509:30
    • PKX
    • 2026/11/25 20:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH610,MH318)

    • 2026/11/3021:20
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/12/01 (+1) 07:00
    • PKX
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,861,912
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5031)

    • 2026/11/2517:05
    • PKX
    • 2026/11/25 23:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 6h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2048,MU5705)

    • 2026/11/3006:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/30 15:15
    • PKX
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,132,527
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH319,MH607)

    • 2026/11/2509:30
    • PKX
    • 2026/11/25 20:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH616,MH318)

    • 2026/11/3019:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/12/01 (+1) 07:00
    • PKX
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,132,527
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH319,MH613)

    • 2026/11/2509:30
    • PKX
    • 2026/11/25 18:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH608,MH318)

    • 2026/11/3017:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/12/01 (+1) 07:00
    • PKX
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,310,537
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5710,MU2047)

    • 2026/11/2519:45
    • PKX
    • 2026/11/26 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2048,MU5705)

    • 2026/11/3006:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/30 15:15
    • PKX
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,132,527
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH319,MH613)

    • 2026/11/2509:30
    • PKX
    • 2026/11/25 18:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH620,MH318)

    • 2026/11/3016:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/12/01 (+1) 07:00
    • PKX
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay