Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,315,532
  • VND10,278,858

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,514,957
  • Route 1

    Japan Airlines (JL22)

    • 2026/11/0416:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 21:00
    • Sân bay Haneda
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL21)

    • 2026/11/1108:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 12:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,315,533
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH962)

    • 2026/11/0415:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 19:35
    • Sân bay Haneda
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH961)

    • 2026/11/1108:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 12:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,704,243
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH962)

    • 2026/11/0415:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 19:35
    • Sân bay Haneda
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH963)

    • 2026/11/1117:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 20:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,704,243
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH964)

    • 2026/11/0408:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 12:40
    • Sân bay Haneda
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH961)

    • 2026/11/1108:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 12:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,089,573
  • Route 1

    Japan Airlines (JL20)

    • 2026/11/0408:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 12:55
    • Sân bay Haneda
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL21)

    • 2026/11/1108:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 12:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,089,573
  • Route 1

    Japan Airlines (JL22)

    • 2026/11/0416:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 21:00
    • Sân bay Haneda
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL25)

    • 2026/11/1117:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 20:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,092,954
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH964)

    • 2026/11/0408:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 12:40
    • Sân bay Haneda
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH963)

    • 2026/11/1117:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 20:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,681,089
  • Route 1

    Japan Airlines (JL20)

    • 2026/11/0408:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/04 12:55
    • Sân bay Haneda
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL25)

    • 2026/11/1117:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/11 20:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay