Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Seoul(SEL)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,041,940
  • VND7,672,019

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,041,941
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2073)

    • 2026/10/2211:45
    • PKX
    • 2026/10/22 14:50
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2074)

    • 2026/10/2515:40
    • Incheon
    • 2026/10/25 16:40
    • PKX
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,570
  • Route 1

    Korean Air (KE864)

    • 2026/10/2201:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 04:40
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE851)

    • 2026/10/2507:55
    • Incheon
    • 2026/10/25 09:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,570
  • Route 1

    Korean Air (KE864)

    • 2026/10/2201:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 04:40
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE855)

    • 2026/10/2511:10
    • Incheon
    • 2026/10/25 12:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,570
  • Route 1

    Korean Air (KE852)

    • 2026/10/2218:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 21:40
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE851)

    • 2026/10/2507:55
    • Incheon
    • 2026/10/25 09:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,570
  • Route 1

    Korean Air (KE852)

    • 2026/10/2218:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 21:40
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE855)

    • 2026/10/2511:10
    • Incheon
    • 2026/10/25 12:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,959,372
  • Route 1

    Korean Air (KE864)

    • 2026/10/2201:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 04:40
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2051)

    • 2026/10/2509:00
    • Gimpo
    • 2026/10/25 10:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,959,372
  • Route 1

    Korean Air (KE852)

    • 2026/10/2218:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 21:40
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2051)

    • 2026/10/2509:00
    • Gimpo
    • 2026/10/25 10:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,959,372
  • Route 1

    Korean Air (KE2052)

    • 2026/10/2211:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/10/22 15:00
    • Gimpo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE851)

    • 2026/10/2507:55
    • Incheon
    • 2026/10/25 09:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay