Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD625
  • USD1,626

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD626
  • Route 1

    Jin Air (LJ764,LJ731)

    • 2026/10/3101:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/31 10:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ732,LJ763)

    • 2026/11/0711:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/08 (+1) 00:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Nagoya(NGO) USD405~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE460,KE745)

    • 2026/10/3123:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/01 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE746,KE459)

    • 2026/11/0713:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE2094,KE2133)

    • 2026/10/3102:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/31 18:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE746,KE459)

    • 2026/11/0713:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE460,KE745)

    • 2026/10/3123:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/01 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE459)

    • 2026/11/0709:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE458,KE745)

    • 2026/10/3115:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/01 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE746,KE459)

    • 2026/11/0713:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE2094,KE2133)

    • 2026/10/3102:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/31 18:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE459)

    • 2026/11/0709:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE460,KE749)

    • 2026/10/3123:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/01 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE746,KE459)

    • 2026/11/0713:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,039
  • Route 1

    Korean Air (KE458,KE745)

    • 2026/10/3115:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/01 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE459)

    • 2026/11/0709:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/07 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay