Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT52,129

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,469
  • Route 1

    Jin Air (LJ764,LJ503)

    • 2026/12/0901:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/09 11:00
    • Fukuoka
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ514,LJ763)

    • 2026/12/1617:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 00:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Fukuoka(FUK) BDT52,129~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT55,918
  • Route 1

    Jin Air (LJ764,LJ503)

    • 2026/12/0901:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/09 11:00
    • Fukuoka
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ763)

    • 2026/12/1612:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 00:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT55,918
  • Route 1

    Jin Air (LJ764,LJ513)

    • 2026/12/0901:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/09 16:05
    • Fukuoka
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ514,LJ763)

    • 2026/12/1617:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 00:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT52,130
  • Route 1

    Jin Air (LJ764,LJ513)

    • 2026/12/0901:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/09 16:05
    • Fukuoka
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ763)

    • 2026/12/1612:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 00:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT78,632
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX588)

    • 2026/12/0918:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/10 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5552)

    • 2026/12/1616:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 09:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT78,632
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX588)

    • 2026/12/0918:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/10 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5556)

    • 2026/12/1616:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT82,578
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX588)

    • 2026/12/0918:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/10 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX5552)

    • 2026/12/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 09:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT102,388
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX512)

    • 2026/12/0918:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/12/10 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5552)

    • 2026/12/1616:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/17 (+1) 09:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay