Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT80,383
  • BDT146,573

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT80,384
  • Route 1

    China Airlines (CI788,CI116)

    • 2026/10/0310:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI789)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Fukuoka(FUK) BDT55,957~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT99,757
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX543,HX640)

    • 2026/10/0304:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 15:00
    • Fukuoka
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX542)

    • 2026/10/0516:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/06 (+1) 03:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT94,960
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/10/0300:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 13:40
    • Fukuoka
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT92,967
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ271)

    • 2026/10/0300:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT94,960
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ265)

    • 2026/10/0300:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 17:00
    • Fukuoka
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT103,926
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/10/0300:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 13:40
    • Fukuoka
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ81)

    • 2026/10/0514:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT103,926
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/10/0300:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 13:40
    • Fukuoka
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ274,LJ81)

    • 2026/10/0512:10
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT102,010
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ271)

    • 2026/10/0300:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/03 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ81)

    • 2026/10/0514:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay