Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,823,923
  • VND18,780,488
  • VND19,849,650

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,923
  • Route 1

    VietJet Air (VJ934)

    • 2027/02/0408:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 15:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ935)

    • 2027/03/0116:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/01 20:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,474,107
  • Route 1

    VietJet Air (VJ932)

    • 2027/02/0400:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 08:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ935)

    • 2027/03/0116:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/01 20:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,752,757
  • Route 1

    VietJet Air (VJ934)

    • 2027/02/0408:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 15:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ933)

    • 2027/03/0109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/01 14:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,402,941
  • Route 1

    VietJet Air (VJ932)

    • 2027/02/0400:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 08:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ933)

    • 2027/03/0109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/01 14:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,793,854
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2027/02/0408:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2027/03/0109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/01 13:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,842,300
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2027/02/0408:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2027/03/0116:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/01 20:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,793,854
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2027/02/0400:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 07:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2027/03/0109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/01 13:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,842,300
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2027/02/0400:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/02/04 07:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2027/03/0116:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/01 20:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay