Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,179,303
  • VND24,781,399

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,210,907
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/04/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/04/1311:00
    • Fukuoka
    • 2027/04/13 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,950,877~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,179,303
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2027/04/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2027/04/1310:35
    • Fukuoka
    • 2027/04/13 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,179,303
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2027/04/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE441)

    • 2027/04/1321:05
    • Fukuoka
    • 2027/04/14 (+1) 10:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,210,907
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/04/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/04/1321:00
    • Fukuoka
    • 2027/04/14 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,179,303
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE779)

    • 2027/04/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/11 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2027/04/1310:35
    • Fukuoka
    • 2027/04/13 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,210,907
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/04/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2027/04/1319:10
    • Fukuoka
    • 2027/04/14 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,179,303
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2027/04/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE780,KE441)

    • 2027/04/1316:25
    • Fukuoka
    • 2027/04/14 (+1) 10:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,179,303
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE779)

    • 2027/04/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/04/11 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE441)

    • 2027/04/1321:05
    • Fukuoka
    • 2027/04/14 (+1) 10:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay