Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Niigata(KIJ) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Niigata(KIJ)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Niigata(KIJ)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Niigata(KIJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR458
  • EUR633

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR459
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE441)

    • 2026/09/1120:20
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE448,KE2197)

    • 2026/09/1523:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 19:20
    • Niigata
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Niigata⇔Hà Nội Kiểm tra giá thấp nhất

Niigata Từ Hà Nội(HAN) EUR458~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR633
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/09/1112:10
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2247)

    • 2026/09/1519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 15:30
    • Niigata
    • 18h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR665
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/09/1112:10
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/09/1519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 14h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR633
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/09/1112:10
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2251)

    • 2026/09/1519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 18:40
    • Niigata
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR633
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/09/1112:10
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX596,JL2251)

    • 2026/09/1519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 18:40
    • Niigata
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR779
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE441)

    • 2026/09/1120:20
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5684,KE2197)

    • 2026/09/1523:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 19:20
    • Niigata
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR665
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/09/1112:10
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX740,CX502,JL2243)

    • 2026/09/1510:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 22h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR665
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/09/1112:10
    • Niigata
    • 2026/09/12 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX740,CX566,JL2243)

    • 2026/09/1510:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/16 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 22h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay