Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Niigata(KIJ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Niigata(KIJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,004
  • MYR3,471
  • MYR7,093

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,005
  • Route 1

    Korean Air (KE2198)

    • 2026/09/3020:20
    • Niigata
    • 2026/09/30 22:40
    • Incheon
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2197)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Niigata⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Niigata Từ Seoul(ICN) MYR892~ Niigata Từ Seoul(GMP) MYR3,403~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,749
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9884)

    • 2026/09/3020:20
    • Niigata
    • 2026/09/30 22:40
    • Incheon
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9883)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,175
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5227)

    • 2026/09/3020:20
    • Niigata
    • 2026/09/30 22:40
    • Incheon
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5226)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,323
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5227)

    • 2026/09/3020:20
    • Niigata
    • 2026/09/30 22:40
    • Incheon
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5226)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,492
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2250,KE5502)

    • 2026/09/3019:10
    • Niigata
    • 2026/10/01 (+1) 02:15
    • Incheon
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2197)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,492
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,KE726)

    • 2026/09/3012:10
    • Niigata
    • 2026/09/30 20:05
    • Incheon
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2197)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,472
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,KE2174)

    • 2026/09/3012:10
    • Niigata
    • 2026/09/30 20:50
    • Incheon
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2197)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,492
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,KE2120)

    • 2026/09/3012:10
    • Niigata
    • 2026/09/30 21:25
    • Gimpo
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2197)

    • 2026/10/1009:40
    • Incheon
    • 2026/10/10 11:45
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay