Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD11,194
  • TWD16,115

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,194
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959)

    • 2026/10/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 11:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ958)

    • 2026/10/2302:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 07:55
    • Fukuoka
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Hà Nội Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Hà Nội(HAN) TWD10,312~

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,264
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/10/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN356)

    • 2026/10/2301:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 07:35
    • Fukuoka
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD16,116
  • Route 1

    Thai Airasia Co Ltd (FD237,FD644)

    • 2026/10/0208:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 20:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airasia Co Ltd (FD641,FD236)

    • 2026/10/2312:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD26,286
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH9721)

    • 2026/10/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH9722)

    • 2026/10/2301:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 07:35
    • Fukuoka
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD25,285
  • Route 1

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/10/0211:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/10/2311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,457
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/10/0216:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/03 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/10/2319:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,847
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/10/0216:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/03 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/10/2319:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,457
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX741)

    • 2026/10/0214:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/03 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/10/2319:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay