Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Seattle(SEA)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Seattle(SEA)

Seattle(SEA) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Seattle(SEA)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD1,132
  • USD1,186

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,183
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR26)

    • 2026/10/2120:20
    • Naha
    • 2026/10/21 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR112)

    • 2026/11/0300:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/04 (+1) 09:15
    • Naha
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Seattle(SEA) USD1,132~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,183
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR26)

    • 2026/10/2120:20
    • Naha
    • 2026/10/21 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR23,BR112)

    • 2026/11/0323:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/05 (+2) 09:15
    • Naha
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,133
  • Route 1

    JX (JX871,JX32)

    • 2026/10/2115:50
    • Naha
    • 2026/10/21 16:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    JX (JX31,JX870)

    • 2026/11/0323:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/05 (+2) 14:15
    • Naha
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,183
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR26)

    • 2026/10/2120:20
    • Naha
    • 2026/10/21 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR186)

    • 2026/11/0300:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/04 (+1) 19:10
    • Naha
    • 26h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,183
  • Route 1

    Eva Air (BR113,BR26)

    • 2026/10/2110:15
    • Naha
    • 2026/10/21 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR112)

    • 2026/11/0300:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/04 (+1) 09:15
    • Naha
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,183
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR26)

    • 2026/10/2120:20
    • Naha
    • 2026/10/21 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR23,BR186)

    • 2026/11/0323:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/05 (+2) 19:10
    • Naha
    • 26h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,183
  • Route 1

    Eva Air (BR113,BR26)

    • 2026/10/2110:15
    • Naha
    • 2026/10/21 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR23,BR112)

    • 2026/11/0323:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/05 (+2) 09:15
    • Naha
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,189
  • Route 1

    JX (JX871,JX32)

    • 2026/10/2115:50
    • Naha
    • 2026/10/21 16:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS414,JX1,JX870)

    • 2026/11/0317:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/05 (+2) 14:15
    • Naha
    • 27h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay