Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Seattle(SEA)
Seattle(SEA) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,165
  • EUR960

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR961
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4835,AC54,AC8804)

    • 2027/02/1415:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6239)

    • 2027/04/1310:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Seattle(SEA) EUR960~ Nagoya ( Komaki ) Từ Seattle(SEA) EUR4,383~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR961
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4835,AC54,AC8804)

    • 2027/02/1415:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH493)

    • 2027/04/1310:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR961
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4835,AC54,AC8804)

    • 2027/02/1415:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6245)

    • 2027/04/1310:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR961
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4835,AC54,AC8804)

    • 2027/02/1415:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH85)

    • 2027/04/1310:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR961
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4835,AC54,AC8804)

    • 2027/02/1415:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8801,AC3,AC6239)

    • 2027/04/1305:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,166
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7554,AS124)

    • 2027/02/1408:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 09:15
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS123,AS7555)

    • 2027/04/1313:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,144
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,AC4,AC8804)

    • 2027/02/1414:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 17h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6239)

    • 2027/04/1310:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,144
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,AC4,AC8804)

    • 2027/02/1414:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/14 14:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 17h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH493)

    • 2027/04/1310:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2027/04/14 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay