Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Paris(PAR)
Paris(PAR) Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,611,535
  • KRW2,663,296

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,611,537
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5821,CX261)

    • 2026/12/0111:55
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 07:45
    • Paris Charles de Gaulle
    • 27h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX5824)

    • 2026/12/0711:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 19:20
    • Naha
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Paris Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Paris(CDG) KRW1,611,535~ Naha Từ Paris(ORY) KRW3,396,398~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,760,007
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5827,CX261)

    • 2026/12/0120:15
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 07:45
    • Paris Charles de Gaulle
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX5824)

    • 2026/12/0711:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 19:20
    • Naha
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,804,632
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ171,OZ501)

    • 2026/12/0118:45
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 16:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 29h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9804,OZ9875)

    • 2026/12/0721:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/09 (+2) 11:00
    • Naha
    • 30h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,946,315
  • Route 1

    Eva Air (BR113,BR87)

    • 2026/12/0110:15
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 07:45
    • Paris Charles de Gaulle
    • 29h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR88,BR186)

    • 2026/12/0711:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 19:10
    • Naha
    • 23h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,188,024
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6090,JL45)

    • 2026/12/0120:05
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL46,JL923)

    • 2026/12/0717:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 20:10
    • Naha
    • 18h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,188,024
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,JL45)

    • 2026/12/0120:55
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL46,JL6113)

    • 2026/12/0717:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 22:35
    • Naha
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,188,024
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6090,JL45)

    • 2026/12/0120:05
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL46,JL989)

    • 2026/12/0717:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 22:10
    • Naha
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,186,412
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6090,JL45)

    • 2026/12/0120:05
    • Naha
    • 2026/12/02 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL46,JL6113)

    • 2026/12/0717:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/12/08 (+1) 22:35
    • Naha
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay