Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,742,671
  • VND37,254,147

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,742,672
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX81,HX640)

    • 2027/04/1301:30
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 15:00
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX80)

    • 2027/04/2016:00
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 20:15
    • Vancouver
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Fukuoka(FUK) VND23,742,671~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,157,481
  • Route 1

    China Airlines (CI31,CI110)

    • 2027/04/1302:00
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 15h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI32)

    • 2027/04/2021:00
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 19:20
    • Vancouver
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,157,481
  • Route 1

    China Airlines (CI31,CI110)

    • 2027/04/1302:00
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 15h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI32)

    • 2027/04/2019:10
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 19:20
    • Vancouver
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,244,766
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2027/04/1300:55
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE780,KE75)

    • 2027/04/2016:25
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 16:30
    • Vancouver
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,244,766
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2027/04/1300:55
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE71)

    • 2027/04/2010:35
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 12:35
    • Vancouver
    • 18h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,157,481
  • Route 1

    China Airlines (CI31,CI110)

    • 2027/04/1302:00
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 15h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI32)

    • 2027/04/2011:00
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 19:20
    • Vancouver
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,157,481
  • Route 1

    China Airlines (CI31,CI116)

    • 2027/04/1302:00
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI32)

    • 2027/04/2021:00
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 19:20
    • Vancouver
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,157,481
  • Route 1

    China Airlines (CI31,CI116)

    • 2027/04/1302:00
    • Vancouver
    • 2027/04/14 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI32)

    • 2027/04/2019:10
    • Fukuoka
    • 2027/04/20 19:20
    • Vancouver
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay