Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Seoul(SEL)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,919,216
  • VND18,869,360
  • VND33,953,017

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,919,217
  • Route 1

    Air Canada (AC63)

    • 2026/09/2112:20
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 11h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC64)

    • 2026/10/1117:45
    • Incheon
    • 2026/10/11 11:30
    • Vancouver
    • 9h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Seoul(ICN) VND18,869,360~ Vancouver Từ Seoul(GMP) VND20,268,718~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,966,538
  • Route 1

    Korean Air (KE76)

    • 2026/09/2100:55
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 04:25
    • Incheon
    • 11h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE71)

    • 2026/10/1118:45
    • Incheon
    • 2026/10/11 12:35
    • Vancouver
    • 9h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,966,538
  • Route 1

    Korean Air (KE76)

    • 2026/09/2100:55
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 04:25
    • Incheon
    • 11h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE75)

    • 2026/10/1122:40
    • Incheon
    • 2026/10/11 16:30
    • Vancouver
    • 9h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,869,361
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX434)

    • 2026/09/2100:40
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 12:40
    • Incheon
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX411,CX888)

    • 2026/10/1115:10
    • Incheon
    • 2026/10/11 21:25
    • Vancouver
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,342,574
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX434)

    • 2026/09/2100:40
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 12:40
    • Incheon
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX413,CX810)

    • 2026/10/1108:00
    • Incheon
    • 2026/10/11 12:35
    • Vancouver
    • 20h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,869,361
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX815,CX430)

    • 2026/09/2109:15
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 22:25
    • Incheon
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX411,CX888)

    • 2026/10/1115:10
    • Incheon
    • 2026/10/11 21:25
    • Vancouver
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,342,574
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX815,CX430)

    • 2026/09/2109:15
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 22:25
    • Incheon
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX413,CX810)

    • 2026/10/1108:00
    • Incheon
    • 2026/10/11 12:35
    • Vancouver
    • 20h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,869,361
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX410)

    • 2026/09/2100:40
    • Vancouver
    • 2026/09/22 (+1) 14:05
    • Incheon
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX411,CX888)

    • 2026/10/1115:10
    • Incheon
    • 2026/10/11 21:25
    • Vancouver
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay