Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND33,257,602
  • VND40,178,751

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,710,993
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE741)

    • 2026/10/0900:55
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE71)

    • 2026/10/2609:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 12:10
    • Vancouver
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Nagoya(NGO) VND27,831,608~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,257,602
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE743)

    • 2026/10/0900:55
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE71)

    • 2026/10/2609:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 12:10
    • Vancouver
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,710,993
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE741)

    • 2026/10/0900:55
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE75)

    • 2026/10/2609:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 16:40
    • Vancouver
    • 23h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,257,602
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE743)

    • 2026/10/0900:55
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE750,KE75)

    • 2026/10/2609:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 16:40
    • Vancouver
    • 23h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,178,751
  • Route 1

    United Airlines (UA2322,UA875,UA7976)

    • 2026/10/0907:00
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    United Airlines (UA8002,UA838,UA1777)

    • 2026/10/2614:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 16:19
    • Vancouver
    • 18h 19m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,178,751
  • Route 1

    United Airlines (UA2322,UA875,UA7976)

    • 2026/10/0907:00
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    United Airlines (UA8002,UA7950,UA1777)

    • 2026/10/2614:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 16:19
    • Vancouver
    • 18h 19m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,239,560
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL3087)

    • 2026/10/0913:50
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3082,JL18)

    • 2026/10/2608:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 11:45
    • Vancouver
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,178,751
  • Route 1

    United Airlines (UA2322,UA875,UA7954)

    • 2026/10/0907:00
    • Vancouver
    • 2026/10/10 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    United Airlines (UA8002,UA838,UA1777)

    • 2026/10/2614:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/26 16:19
    • Vancouver
    • 18h 19m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay