Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Yangon(RGN) Bangkok(BKK)
Bangkok(BKK) Yangon(RGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW311,999
  • KRW1,187,746
  • KRW1,133,233

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW311,999
  • Route 1

    Thai Airways International (TG306)

    • 2026/11/2513:45
    • Yangon
    • 2026/11/25 15:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG305)

    • 2026/12/0812:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 12:55
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Yangon⇔Bangkok Kiểm tra giá thấp nhất

Yangon Từ Bangkok(BKK) KRW311,999~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW350,811
  • Route 1

    Thai Airways International (TG306)

    • 2026/11/2513:45
    • Yangon
    • 2026/11/25 15:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG301)

    • 2026/12/0807:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 08:35
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW350,811
  • Route 1

    Thai Airways International (TG302)

    • 2026/11/2509:25
    • Yangon
    • 2026/11/25 11:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG305)

    • 2026/12/0812:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 12:55
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW387,859
  • Route 1

    Thai Airways International (TG302)

    • 2026/11/2509:25
    • Yangon
    • 2026/11/25 11:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG301)

    • 2026/12/0807:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 08:35
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW399,327
  • Route 1

    Thai Airways International (TG306)

    • 2026/11/2513:45
    • Yangon
    • 2026/11/25 15:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG303)

    • 2026/12/0817:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 18:00
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW438,139
  • Route 1

    Thai Airways International (TG302)

    • 2026/11/2509:25
    • Yangon
    • 2026/11/25 11:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG303)

    • 2026/12/0817:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 18:00
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW469,894
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304)

    • 2026/11/2519:00
    • Yangon
    • 2026/11/25 20:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG305)

    • 2026/12/0812:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 12:55
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW507,825
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304)

    • 2026/11/2519:00
    • Yangon
    • 2026/11/25 20:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG301)

    • 2026/12/0807:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/12/08 08:35
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay