Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Yangon(RGN) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Yangon(RGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR3,064
  • MYR4,320

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,064
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,TG648)

    • 2026/11/0219:00
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG303)

    • 2026/11/1611:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 18:00
    • Yangon
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Yangon⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Yangon Từ Fukuoka(FUK) MYR3,064~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,064
  • Route 1

    Thai Airways International (TG302,TG648)

    • 2026/11/0211:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG303)

    • 2026/11/1611:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 18:00
    • Yangon
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,654
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE787)

    • 2026/11/0222:30
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE491)

    • 2026/11/1613:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,654
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE791)

    • 2026/11/0222:30
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE491)

    • 2026/11/1613:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,654
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE787)

    • 2026/11/0222:30
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/11/1610:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,654
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE791)

    • 2026/11/0222:30
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/11/1610:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,654
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE781)

    • 2026/11/0222:30
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 20:05
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE491)

    • 2026/11/1613:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,654
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE781)

    • 2026/11/0222:30
    • Yangon
    • 2026/11/03 (+1) 20:05
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/11/1610:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay