Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Yangon(RGN) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Yangon(RGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,767,801
  • VND18,890,937

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5438,MU727)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Yangon⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Yangon Từ Tokyo(NRT) VND18,890,937~ Yangon Từ Tokyo(HND) VND20,787,402~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5813,MU727)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5438,MU8631)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5813,MU8631)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5819,MU8631)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5438,MU523)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5813,MU523)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 12:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,890,938
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5438,MU537)

    • 2026/11/0714:50
    • Yangon
    • 2026/11/08 (+1) 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5822,MU9615)

    • 2026/11/1316:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 09:50
    • Yangon
    • 19h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay