-
Osaka khởi hành -Paris đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
14
Giờ
55
Phút
-
Osaka khởi hành -Paris đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
41
-
(Kansai) khởi hành -Paris Charles de Gaulle đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
Air France
- Phổ biến No2
Etihad Airways
- Phổ biến No3
China Eastern Airlines
-
Điểm đến khác của Osaka khởi hành
- (Kansai) khởi hành -Paris(Orly) đến
- VND19,945,615〜
- (Kansai) khởi hành -Nice(Côte d'Azur) đến
- VND25,947,369〜
- (Kansai) khởi hành -Lyon(–Saint Exupéry) đến
- VND28,078,948〜
- (Kansai) khởi hành -Marseille(Provence) đến
- VND27,889,474〜
- (Kansai) khởi hành -Toulouse(Blagnac) đến
- VND27,815,790〜
- (Kansai) khởi hành -Bordeaux(BOD) đến
- VND29,761,404〜
-
Điểm bắt đầu khác của Paris đến
- Osaka (Itami) khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND28,959,650〜
- Kobe khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND27,759,650〜
- HIJ khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND23,859,650〜
- OKJ khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND25,026,316〜
- TTJ khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND42,917,544〜
- YGJ khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND60,824,562〜
- Yamaguchi Ube khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND29,361,404〜
- IWK khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND49,817,544〜
- TKS khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND24,261,404〜
- TAK khởi hành -Paris(Charles de Gaulle) đi
- VND22,977,193〜