Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Melbourne(MEL) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Melbourne(MEL)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Melbourne(MEL)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Melbourne(MEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,112,407
  • VND31,833,473

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,112,407
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX36,HX640)

    • 2026/04/2512:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 15:00
    • Fukuoka
    • 28h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX35)

    • 2026/05/1316:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 10:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 17h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Melbourne⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Melbourne (Tullamarine) Từ Fukuoka(FUK) VND15,112,407~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,557,869
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX512)

    • 2026/04/2523:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 14h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX135)

    • 2026/05/1314:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 05:55
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,557,869
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX512)

    • 2026/04/2523:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 14h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX105)

    • 2026/05/1316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 11:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 17h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,557,869
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX588)

    • 2026/04/2523:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 16h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX135)

    • 2026/05/1314:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 05:55
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,557,869
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX512)

    • 2026/04/2523:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 14h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX105)

    • 2026/05/1314:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 11:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,557,869
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX588)

    • 2026/04/2523:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 16h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX105)

    • 2026/05/1316:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 11:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 17h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,557,869
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX588)

    • 2026/04/2523:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 16h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX105)

    • 2026/05/1314:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 11:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,924,230
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU738,MU517)

    • 2026/04/2511:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/04/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU739)

    • 2026/05/1318:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/14 (+1) 12:40
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay